| Tốc độ in |
28 trang/phút (A4); 30 trang/phút (Letter) |
| Độ phân giải |
1200 x 1200 dpi |
| Bộ nhớ |
32MB (có thể nâng cấp lên 512MB) |
| Thời gian in bản đầu tiên |
8.5 giây khi ở chế độ chờ |
| Khổ giấy |
A4, A5, A6, B5, B6, C5, DL |
| Giấy vào |
Khay tự động: 250 tờ A4 (64g/m²); khay tay: 10 tờ A4 (64g/m²) |
| Giấy ra |
100 tờ |
| Kích thước (W x D x H) |
14.6 X 15.1 X 9.7 inch |
| Trọng lượng |
9.8 kg |
| Hệ điều hành |
Windows 95/98/ME/NT4.0/2000/XP/Mac OS/Linux |
| Yêu cầu về công suất |
khi in 610W; chờ in: 9W |
| Giao diện |
USB/LPT/Ethernet |
| Các thiết bị đi kèm chuẩn |
Cartridge mực, đĩa CD-ROM phần mềm, Cable nối với máy tính, sách hướng dẫn sử dụng, dây nguồn |