| Tốc độ in |
20 trang/phút (A4) |
| Độ phân giải |
2400 x 600 dpi |
| Bộ nhớ |
8MB |
| Thời gian in bản đầu tiên |
10 giây khi ở chế độ chờ |
| Khổ giấy |
A4, A5, A6, B5, B6, C5, DL |
| Giấy vào |
Khay tự động: 250 tờ A4 (64g/m²); khay tay: 10 tờ A4 (64g/m²) |
| Giấy ra |
100 tờ |
| Kích thước (W x D x H) |
14.6 X 14.2 X 6.5 inch |
| Trọng lượng |
6.5 kg |
| Hệ điều hành |
Windows 95/98/ME/NT4.0/2000/XP/Mac OS/Linux |
| Yêu cầu về công suất |
khi in 450W; chờ in: 5W |
| Giao diện |
USB/LPT |
| Các thiết bị đi kèm chuẩn |
Cartridge mực, đĩa CD-ROM phần mềm, Cable nối với máy tính, sách hướng dẫn sử dụng, dây nguồn |
|