| Tốc độ in |
15 trang/phút (Đen, A4); 15 trang /phút (Màu, A4) |
| Độ phân giải |
5760x1440dpi |
| Thời gian in bản đầu tiên |
173 giây (A3); 111 giây (A4) |
| Khổ giấy |
A3,A4,A5,A6,B5,Letter,Legal,4"x6",12"x12",... |
| Giấy vào |
120 tờ |
| Giấy ra |
1 tờ |
| Kích thước (W x D x H) |
615 X 314 X 223 mm |
| Trọng lượng |
11.5 Kg |
| Hệ điều hành |
Windows 98/ME/2000/XP |
| Yêu cầu về công suất |
Khi in: 16W, chế độ chờ: 1.5W |
| Giao diện |
USB |
| Các thiết bị đi kèm chuẩn |
hộp mực, cable nối với máy tính, dây nguồn. |
|