Kỹ thuật in
|
HP Thermal Inkjet
|
Chất lượng in (màu, chế độ tốt nhất)
|
Up to 4800 x 1200 optimised dpi on premium photo paper, up to 1200 x 1200 input dpi
|
Chấ lượng in (đen, chế độ tốt nhất)
|
Tối đa 1200 x 1200 dpi
|
Vận tốc in (đen, chế độ tốt nhất, A4)
|
Tối đa 5 trang/phút
|
Vận tốc in (đen, chế độ phát thảo, A4)
|
Tối đa 36 trang/phút
|
Vận tốc in (đen, chế độ thường, A4)
|
Tối đa 16 trang/phút |
Vận tốc in (màu, chế độ phát thảo, A4)
|
Tối đa 35trang/phút |
Vận tốc in (màu, chế độ thường, A4)
|
Tối đa 15trang/phút |
Print speed footnote
|
Speed specifications have been updated to reflect current industry testing methods.
|
| In ảnh và những đặc tính thông minh |
Kích cỡ media thường lệ
|
76 x 127 to 216 x 356 mm
|
Kích cỡ media tiêu chuẩn
|
A4, A5, A6, B5 (JIS), 10 x 15 cm, envelopes (US #10, A2, DL, C6, C5, Monarch, Japanese #3, Japanese #4)
|
Sức chứa đầu vào tiêu chuẩn (sheets)
|
Tối đa 150
|
In kép
|
In hai mặt tự động
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn
|
32 MB
|
Duty cycle (hàng tháng, A4)
|
Tối đa 7500 trang |
|